| 1 | 33414GN5901 | ốp nắp xi nhan trước phải | 1 | 20,000 | 65 |
|---|
| 2 | 33464GS4000 | Ốp nắp xi nhan trước trái | 1 | 20,000 | 72 |
|---|
| 3 | 33741GBGB40 | Tấm phản quang phải | 1 | 40,000 | 50 |
|---|
| 4 | 33742GBGB40 | Tấm phản quang trái | 1 | 40,000 | 32 |
|---|
| 5 | 53104GN5900ZM | Nắp trên tay lái *R150CU* | 1 | 300,000 | 49 |
|---|
| 6 | 53105GN5940ZA | Nắp dưới tay lái *R150CU* | 1 | 300,000 | 30 |
|---|
| 7 | 61100KVV900ZC | Chắn bùn trước *R150CU* | 1 | 370,000 | 133 |
|---|
| 8 | 61150GN5890ZB | Ốp giảm xóc trước phải *R150CU* | 1 | 120,000 | 26 |
|---|
| 9 | 61160GN5890ZB | Ốp giảm xóc trước trái *R150CU | 1 | 120,000 | 21 |
|---|
| 10 | 64310KFV790ZB | Mặt nạ trước *R150CU* | 1 | 140,000 | 10 |
|---|
| 11 | 64320GN5940 | Tấm bảo vệ yếm | 1 | 250,000 | 0 |
|---|
| 12 | 64330KFV790ZA | Yếm xe *R150CU* | 1 | 450,000 | 0 |
|---|
| 13 | 80100GN5900ABZM | Chắn bùn sau *R150CU* | 1 | 410,000 | 31 |
|---|
| 14 | 80101GBGB20 | Chắn bùn sau bên trong | 1 | 40,000 | 10 |
|---|
| 15 | 80110KFV950 | Chắn bùn đuôi sau | 1 | 50,000 | 12 |
|---|
| 16 | 80120GN5900 | Hộp đựng túi dụng cụ | 1 | 50,000 | 30 |
|---|
| 17 | 83400KFV790ZA | Bộ cốp phải *R150CU* | 1 | 220,000 | 4 |
|---|
| 18 | 83450KFV790ZA | Bộ cốp trái *R150CU* | 1 | 220,000 | 5 |
|---|
| 19 | 87101KFV790 | Biểu tượng mặt nạ trước | 1 | 191,000 | 4 |
|---|
| 20 | 87105KFV790ZA | Bộ ốp nhựa sườn phải *R150CU* | 1 | 70,000 | 0 |
|---|
| 21 | 87115KFV790ZA | Bộ ốp nhựa sườn trái *R150CU* | 1 | 70,000 | 0 |
|---|
| 22 | 87123GN5980 | Ốp CDI bên phải yếm | 1 | 80,000 | 22 |
|---|
| 23 | 87124GN5980 | Ốp CDI bên trái yếm | 1 | 80,000 | 50 |
|---|