
| STT | Mã hàng | Tên hàng | Slg | Đơn giá | Tồn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 53205K89V00ZB | Ốp tay lái trước *NHB55P* | 1 | 295,000 | 73 |
| 2 | 53206K89H00ZA | Nắp sau tay lái *NH1* | 1 | 129,000 | 15 |
| 3 | 61100KWW640YN | Chắn bùn trước *NHB55P* | 1 | 270,000 | 46 |
| 4 | 61200KWW640ZB | Chắn bùn B trước *NH1* | 1 | 90,000 | 30 |
| 5 | 64200K89V00ZA | Bộ ốp yếm phải *NH411M* | 1 | 210,000 | 77 |
| 6 | 64250K89V00ZA | Bộ ốp yếm trái *NH411M* | 1 | 220,000 | 111 |
| 7 | 64300K89V50ZC | Bộ mặt nạ trước *TYPE3* *NHB55* | 1 | 182,000 | 0 |
| 8 | 64320K89V00ZA | Ốp ống yếm chính *NH1* | 1 | 70,000 | 73 |
| 9 | 64325K89V00ZA | Ốp nhựa trung tâm phải *NH1* | 1 | 110,000 | 18 |
| 10 | 64330K89V00ZA | Ốp nhựa trung tâm trái *NH1* | 1 | 100,000 | 10 |
| 11 | 64430K89V00ZB | Cánh yếm phải *NHB55P* | 1 | 220,000 | 29 |
| 12 | 64600K89V50ZC | Bộ ốp sườn phải *TYPE3* *NHB55* | 1 | 280,000 | 3 |
| 13 | 64650K89V50ZC | Bộ ốp sườn trái *TYPE3* *NHB55* | 1 | 280,000 | 3 |
| 14 | 64770K89V50ZC | Bộ cánh yếm trái *TYPE3* *NHB55* | 1 | 280,000 | 26 |
| 15 | 80110K89V00ZA | Chắn bùn sau *TYPE1* | 1 | 140,000 | 83 |
| 16 | 83510K89V00ZB | Ốp đuôi sau *NHB55P* | 1 | 100,000 | 2 |
| Tổng cộng: 16 | Giá: 2,976,000 | ||||