| 1 | 81145K2CV90ZB | Nắp khẩn cấp *NH1* | 1 | 90,000 | 2 |
|---|
| 2 | 81133K2CV90ZB | Nắp hộp đồ trước *NH1* | 1 | 72,000 | 2 |
|---|
| 3 | 81131K2CV90ZB | Ốp trong phía trên *NH1* | 1 | 341,000 | 0 |
|---|
| 4 | 64305K2CVA0ZA | Bộ ốp mặt nạ trước *NHA76M* | 1 | 220,000 | 1 |
|---|
| 5 | 53210K2CV90ZB | Bộ nắp sau tay lái *NH1* | 1 | 205,000 | 1 |
|---|
| 6 | 53205K2CV90ZC | Nắp trước tay lái *NHB35P* | 1 | 190,000 | 2 |
|---|
| 7 | 83751K2CV00ZA | Ốp dưới đuôi sau*NH1* | 1 | 30,000 | 3 |
|---|
| 8 | 83700K2CV00ZD | Ốp giữa đuôi sau *NHB35P* | 1 | 120,000 | 0 |
|---|
| 9 | 83620K2CV00ZD | Ốp sàn trái *NHB35P* | 1 | 200,000 | 2 |
|---|
| 10 | 83605K2CV00ZB | Bộ ốp sườn trái *TYPE5* *NHB35* | 1 | 370,000 | 1 |
|---|
| 11 | 83520K2CV00ZD | Ốp sàn phải *NHB35P* | 1 | 200,000 | 4 |
|---|
| 12 | 83505K2CV00ZB | Bộ ốp sườn phải *TYPE5* *NHB35* | 1 | 370,000 | 4 |
|---|
| 13 | 81141K2CV00ZB | Ốp trên bên trong *NH1* | 1 | 150,000 | 15 |
|---|
| 14 | 81136K2CV00 | Chốt cài móc hộp chứa đồ | 1 | 40,000 | 1 |
|---|
| 15 | 81134K2CV00 | Bản lề nắp hộc đồ | 1 | 80,000 | 1 |
|---|
| 16 | 81132GAH000ZW | Móc treo hàng *NH1* | 1 | 15,000 | 18 |
|---|
| 17 | 80151K2CV00ZB | Ốp trung tâm *NH1* | 1 | 80,000 | 1 |
|---|
| 18 | 80130K2CV00 | Chắn bùn sau bên trong | 1 | 60,000 | 0 |
|---|
| 19 | 80125K2CV00ZA | Bộ nắp đèn soi biển số *NH1* | 1 | 200,000 | 0 |
|---|
| 20 | 80110K2CV00ZA | Chắn bùn sau *NH1* | 1 | 200,000 | 0 |
|---|
| 21 | 64460K2CV00ZB | Nắp ắc quy *NH1* | 1 | 40,000 | 1 |
|---|
| 22 | 64401K2CV00ZD | Ốp trước bên trái *NHB35P* | 1 | 250,000 | 8 |
|---|
| 23 | 64310K2CV00ZB | Sàn để chân *NH1* | 1 | 120,000 | 14 |
|---|
| 24 | 64308K2CV00 | Ốp trước phía dưới | 1 | 50,000 | 14 |
|---|
| 25 | 64302K2CV00ZD | Ốp trên *NHB35P* | 1 | 380,000 | 0 |
|---|
| 26 | 64301K2CV00ZD | Ốp trước bên phải *NHB35P* | 1 | 250,000 | 6 |
|---|
| 27 | 61100K2CV00ZC | Chắn bùn trước *NHB35P* | 1 | 490,000 | 0 |
|---|
| 28 | 50611K2CV00 | Ốp nhựa dưới gầm | 1 | 80,000 | 12 |
|---|