| 1 | 53115K1FV00ZE | Bộ nắp ốp đồng hồ *NHA69P* | 1 | 240,000 | 0 |
|---|
| 2 | 53204K1GV00 | Nắp mặt đồng hồ tốc độ | 1 | 230,000 | 2 |
|---|
| 3 | 53205K1FV00ZF | Nắp trước tay lái *NHA69P* | 1 | 240,000 | 2 |
|---|
| 4 | 53207K1FV00ZG | Trang trí nắp tay lái *NHA76M* | 1 | 150,000 | 3 |
|---|
| 5 | 61110K1GV00ZB | Bộ chắn bùn trước *TYPE2* | 1 | 270,000 | 5 |
|---|
| 6 | 64302K1FV00ZJ | Mặt nạ trước *NHA76M* | 1 | 390,000 | 3 |
|---|
| 7 | 64304K1FV00ZA | Ốp trang trí mặt trước *NH1* | 1 | 30,000 | 0 |
|---|
| 8 | 64310K1FV00ZF | Mặt nạ trước *NHA69P* | 1 | 190,000 | 1 |
|---|
| 9 | 64311K1FV00ZA | Tấm bắt sàn phải *NH1* | 1 | 140,000 | 11 |
|---|
| 10 | 64321K1FV00ZA | Tấm bắt sàn trái *NH1* | 1 | 140,000 | 10 |
|---|
| 11 | 64330K1FV00ZE | Ốp ống yếm chính *NHA69P* | 1 | 270,000 | 0 |
|---|
| 12 | 64335K1FV00ZE | Ốp khóa khẩn cấp *NHA69P* | 1 | 80,000 | 2 |
|---|
| 13 | 64337K1FV00 | Ốp khóa khẩn cấp | 1 | 30,000 | 0 |
|---|
| 14 | 64340K1FV00ZE | Ốp nhựa trung tâm *NHA69P* | 1 | 180,000 | 0 |
|---|
| 15 | 64410K1FV00ZH | Ốp sườn sàn bên phải *NHA69P* | 1 | 210,000 | 1 |
|---|
| 16 | 64420K1FV00ZH | Ốp sườn sàn bên trái *NHA69P* | 1 | 210,000 | 0 |
|---|
| 17 | 64421K1FV00ZG | Ốp trước bên trong bên phải *NHA69P* | 1 | 73,000 | 0 |
|---|
| 18 | 64430K1FV00ZD | Bộ nắp bình xăng *NHA69P* | 1 | 130,000 | 2 |
|---|
| 19 | 64431K1FV00ZG | Ốp trước bên trong bên trái *NHA69P* | 1 | 80,000 | 0 |
|---|
| 20 | 64500K1GV40ZA | Bộ ốp trước phải *NHA76M* | 1 | 455,000 | 1 |
|---|
| 21 | 64530K1FV00ZA | Ốp dưới sàn xe *NH1* | 1 | 223,000 | 10 |
|---|
| 22 | 64600K1GV40ZA | Bộ ốp trước trái *NHA76M* | 1 | 455,000 | 1 |
|---|
| 23 | 80101K1FV00 | Chắn bùn sau bên trong | 1 | 120,000 | 3 |
|---|
| 24 | 80102K27V00 | Ốp bình chứa dung dịch làm mát | 1 | 40,000 | 18 |
|---|
| 25 | 80103K1FV00 | Tấm chắn bảo vệ đuôi xe | 1 | 40,000 | 0 |
|---|
| 26 | 80110K1FV00 | Chắn bùn sau A | 1 | 210,000 | 2 |
|---|
| 27 | 80200K1GV00ZA | Bộ chắn bùn sau phía trên *TYPE1* | 1 | 50,000 | 0 |
|---|
| 28 | 83550K1GV40ZA | Bộ ốp thân bên phải *TYPE1* *NHA76* | 1 | 470,000 | 1 |
|---|
| 29 | 83650K1GV40ZA | Bộ ốp thân bên trái *TYPE4* *NHA76* | 1 | 470,000 | 0 |
|---|
| 30 | 83751K1FV00ZG | Ốp đuôi đèn phía trên *NHA76M* | 1 | 110,000 | 0 |
|---|
| 31 | 84120K1FV00ZA | Tấm ốp tay dắt sau *NH1* | 1 | 20,000 | 0 |
|---|